khâu máy

khâu máy

Cô ấy khâu máy chiếc áo rất nhanh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sử dụng máy may để may: "khâu máy" chỉ hành động may bằng máy may thay vì may bằng tay. Đây một cụm động từ mô tả phương pháp may công nghiệp hoặc gia đình.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy thích khâu máy hơn khâu tay nhanh hơn. ( ấy ưa chuộng sử dụng máy may thay vì may tay tốc độ nhanh hơn.)
    • Anh ấy đang học cách khâu máy để tự sửa quần áo. (Anh ấy đang tập sử dụng máy may để tự sửa chữa trang phục.)
    • Mẹ tôi thường khâu máy những đường viền thẳng tắp. (Mẹ tôi thường dùng máy may để tạo những đường may thẳng đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khâu máy công nghiệp": sử dụng máy may cỡ lớn trong sản xuất hàng loạt.

    • Xưởng may chuyển sang khâu máy công nghiệp để tăng năng suất. (Xưởng may dùng máy may công nghiệp để sản xuất nhanh hơn.)
  • "khâu máy gia đình": sử dụng máy may nhỏ tại nhà.

    • Chiếc máy may vẫn dùng để khâu máy gia đình rất tốt. (Máy may vẫn phù hợp để may trong gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • May máy (động từ): cùng nghĩa với "khâu máy", thường dùng trong văn nói.

    • ấy may máy rất nhanh. ( ấy may bằng máy rất nhanh.)
  • Khâu tay (động từ): may bằng tay, trái nghĩa với "khâu máy".

    • Khâu tay cần nhiều thời gian hơn khâu máy. (May tay tốn thời gian hơn may máy.)
Từ đồng nghĩa
  • May bằng máy: diễn đạt rõ ràng phương thức may.
  • Sử dụng máy may: mô tả hành động dùng máy may để may.
Thành ngữ liên quan
  • Khâu máy như thợ: may bằng máy rất thành thạo, chuyên nghiệp.
    • ấy khâu máy như thợ, đường may rất đều. ( ấy may máy rất điêu luyện, đường may thẳng đẹp.)